Pin 2 mặt (Bifacial): Cách tính hiệu ứng albedo từ mái tôn và nền đất
Pin 2 mặt (Bifacial) cho phép cell nhận ánh sáng từ cả mặt trước lẫn mặt sau. Ngoài bức xạ trực tiếp, mặt sau còn “hứng” thêm ánh sáng phản xạ từ mái tôn, nền bê tông hoặc mặt đất. Nếu không hiểu rõ albedo (hệ số phản xạ), rất dễ kỳ vọng nhầm về phần trăm sản lượng tăng thêm.
- Hiểu gốc: Bifacial khác Mono thường ở cấu trúc khung và encapsulation chứ không phải chỉ “lật ngược tấm pin”.
- Nắm vững: cách albedo của từng loại bề mặt ảnh hưởng đến sản lượng mặt sau.
- Ứng dụng: khi nào nên dùng Bifacial cho rooftop và solar farm mặt đất.
1) Pin Bifacial hoạt động khác gì so với pin “1 mặt”?
Về cấu trúc cell, Bifacial thường vẫn dựa trên công nghệ PERC/TOPCon/HJT, nhưng:
- Mặt sau dùng kính hoặc encapsulant trong suốt thay vì backsheet mờ.
- Khung và thiết kế cơ khí tối ưu để ánh sáng có thể đi vào từ phía sau.
- Các thông số datasheet thường có thêm “bifaciality factor” (% đóng góp của mặt sau so với mặt trước).
2) Albedo – bề mặt càng sáng, Bifacial càng “ăn tiền”
Albedo là tỷ lệ phần trăm ánh sáng phản xạ từ bề mặt. Một vài giá trị tham khảo:
- Mái tôn tối màu, nền đất tối: albedo thấp (~0,1–0,2) → đóng góp mặt sau rất ít.
- Bê tông sáng màu, mái tôn sơn trắng: albedo trung bình (~0,3–0,4).
- Nền trắng, sỏi sáng, tuyết: albedo cao (~0,6–0,8) → Bifacial phát huy rõ.
Trong mô hình, phần sản lượng tăng thêm thường được ước tính: Gain ≈ Bifaciality × Albedo × hệ số hình học (phụ thuộc chiều cao dàn pin, khoảng cách giữa các hàng, góc nghiêng…).
Dự án: … Loại dự án: rooftop / farm mặt đất / carport Bề mặt phía dưới: mái tôn sáng / tôn tối / bê tông / đất / khác Ước tính albedo: thấp / trung bình / cao (ghi chú …) Chiều cao dàn pin so với bề mặt: … m Khoảng cách giữa các hàng pin: … m Ước tính gain Bifacial: … % (theo mô hình PVsyst hoặc kinh nghiệm) Kết luận: Bifacial có đáng để tăng chi phí đầu tư không?
3) Bifacial cho mái tôn nhà xưởng: kỳ vọng thực tế là bao nhiêu?
Trên mái tôn nhà xưởng tại Việt Nam, albedo thường không quá cao (tôn nhanh bám bụi, bạc màu). Nếu không xử lý bề mặt phản xạ, gain thực tế 5–8% đã là tốt. Các con số 10–20% thường chỉ đạt được ở farm mặt đất có nền trắng hoặc tuyết.
- Nếu mái tôn tối, bẩn: không nên kỳ vọng nhiều từ Bifacial – ưu tiên thiết kế/thi công chuẩn hơn.
- Nếu có thể sơn trắng, giữ mái sạch: Bifacial bắt đầu có ý nghĩa.
4) Góc nhìn O&M: thêm “mặt sau” là thêm việc?
- Vệ sinh: mặt sau ít bám bụi trực tiếp nhưng dễ bám mạng nhện, lá, rác – cần kiểm tra định kỳ.
- Kiểm tra cơ khí: kết cấu khung cao hơn để tận dụng albedo → cần chú ý thêm về tải gió.
- Đo kiểm: khi so sánh sản lượng, nhớ rằng Bifacial phụ thuộc mạnh vào điều kiện nền – thay đổi nền là thay đổi luôn hiệu suất.
Refs (tổng quan): tài liệu ứng dụng Bifacial của các hãng lớn, kết quả đo thực địa tại các farm dùng nền trắng/bê tông, hướng dẫn mô hình hóa Bifacial trong PVsyst.