5Zip Expert Team
Nội dung được viết và kiểm duyệt chuyên môn bởi Kỹ sư 5Zip.

Cẩm nang Deye Solar — Tổng quan hãng, sản phẩm, công nghệ & thị trường Việt Nam

Deye (Ningbo Deye Inverter Technology Co., Ltd.) là nhà sản xuất thiết bị năng lượng mặt trời có trụ sở tại Ninh Ba, Chiết Giang, Trung Quốc. Thành lập năm 2000, Deye khởi đầu từ lĩnh vực sản xuất bộ biến tần và hệ thống sưởi ấm, sau đó mở rộng sang nghịch lưu (inverter) quang điện từ năm 2012.

Điểm khác biệt lớn nhất của Deye so với các đối thủ là chiến lược tập trung vào dòng inverter hybrid — tích hợp sẵn khả năng hòa lưới, sạc/xả pin lưu trữ và đầu ra backup (EPS) trong một thiết bị duy nhất. Trong khi Huawei, Sungrow hay Growatt thường tách riêng inverter và pin, Deye đóng gói tất cả thành một giải pháp "all-in-one" với mức giá cạnh tranh.

Tính đến 2025, Deye đã có mặt tại hơn 100 quốc gia, với sản lượng xuất khẩu inverter hàng năm vượt 10 GW. Tại Đông Nam Á, đặc biệt là Việt Nam, Deye trở thành lựa chọn phổ biến cho phân khúc hộ gia đình và thương mại nhỏ nhờ chính sách giá tốt, hỗ trợ kỹ thuật qua SolarMan và hệ thống phân phối ngày càng mở rộng.

Vị thế thị trường

  • Top 5 nhà sản xuất inverter hybrid toàn cầu
  • Hiện diện tại hơn 100 quốc gia và vùng lãnh thổ
  • Dòng sản phẩm hybrid đa dạng nhất thị trường (từ 3.6 kW đến 50 kW)
  • Mức giá cạnh tranh, đặc biệt ở phân khúc 3–15 kW

2. Danh mục sản phẩm chính

2.1 Inverter Hybrid Deye SUN-xK-SG (Lưới + Pin + EPS)

Dòng sản phẩm chủ lực của Deye, tích hợp 3 chức năng: hòa lưới (grid-tie), sạc/xả pin lưu trữ và cấp nguồn backup (EPS). Phù hợp cho hệ thống gia đình đến công nghiệp nhỏ.

Model Công suất Pha Điện áp pin MPPT Ứng dụng
SUN-3.6K-SG03LP1 3.6 kW 1 pha LV 48V 2 Hộ gia đình nhỏ
SUN-5K-SG03LP1 5 kW 1 pha LV 48V 2 Hộ gia đình
SUN-6K-SG03LP1 6 kW 1 pha LV 48V 2 Hộ gia đình lớn
SUN-7.6K-SG03LP1 7.6 kW 1 pha LV 48V 2 Hộ gia đình lớn
SUN-8K-SG01LP1 8 kW 1 pha LV 48V 2 Vừa & nhỏ
SUN-10K-SG01LP1 10 kW 1 pha LV 48V 2 Vừa & nhỏ
SUN-12K-SG04LP3 12 kW 3 pha LV 48V 2 Thương mại nhỏ
SUN-15K-SG01LP3 15 kW 3 pha LV 48V 2 Thương mại
SUN-20K-SG01LP3 20 kW 3 pha LV 48V 2 Thương mại lớn
SUN-25K-SG01LP3 25 kW 3 pha LV 48V 2 Công nghiệp nhỏ
SUN-30K-SG01LP3 30 kW 3 pha LV 48V 2 Công nghiệp
SUN-50K-SG01LP3 50 kW 3 pha LV 48V 2 Công nghiệp lớn

Phân biệt LV và HV: Dòng LV (Low Voltage) sử dụng pin 48V, phổ biến cho hộ gia đình, dễ mở rộng và chi phí thấp. Dòng HV (High Voltage) sử dụng pin 100–600V, hiệu suất chuyển đổi cao hơn, phù hợp thương mại và công nghiệp.

2.2 Inverter On-grid Deye SUN-xKTL (Chỉ hòa lưới)

Dành cho hệ thống không cần pin lưu trữ, chỉ hòa lưới điện. Giá thành thấp hơn dòng hybrid, phù hợp hộ gia đình muốn giảm chi phí đầu tư ban đầu.

Model Công suất Pha Ứng dụng
SUN-3KTL-G3 3 kW 1 pha Hộ gia đình nhỏ
SUN-5KTL-G3 5 kW 1 pha Hộ gia đình
SUN-6KTL-G3 6 kW 1 pha Hộ gia đình lớn
SUN-8KTL-G3 8 kW 3 pha Vừa & nhỏ
SUN-10KTL-G3 10 kW 3 pha Vừa & nhỏ
SUN-12KTL-G3 12 kW 3 pha Thương mại nhỏ
SUN-15KTL-G3 15 kW 3 pha Thương mại
SUN-20KTL-G3 20 kW 3 pha Thương mại lớn
SUN-25KTL-G3 25 kW 3 pha Công nghiệp nhỏ
SUN-30KTL-G3 30 kW 3 pha Công nghiệp
SUN-50KTL-G3 50 kW 3 pha Công nghiệp lớn
SUN-60KTL-G3 60 kW 3 pha Nhà máy
SUN-80KTL-G3 80 kW 3 pha Nhà máy lớn
SUN-100KTL-G3 100 kW 3 pha Utility
SUN-110KTL-G3 110 kW 3 pha Utility

2.3 Pin lưu trữ Deye SE-G5.1 và dòng SE

Deye phát triển dòng pin lithium LFP (Lithium Iron Phosphate) riêng, giao tiếp với inverter qua giao thức CAN bus. Pin hỗ trợ daisy chain (nối tiếp nhiều module) để tăng dung lượng.

Model Dung lượng Điện áp Loại cell Ứng dụng
SE-G5.1 5.12 kWh 48V (LV) LFP Hộ gia đình
SE-G5.1 Pro 5.12 kWh 48V (LV) LFP Hộ gia đình (cao cấp)
SE-10.2 10.24 kWh 48V (LV) LFP Hộ gia đình lớn
SE-5.1-HV 5.12 kWh 100–600V (HV) LFP Thương mại
SE-10.2-HV 10.24 kWh 100–600V (HV) LFP Thương mại

Đặc điểm nổi bật pin Deye:

  • Công nghệ LFP — an toàn, không cháy nổ, tuổi thọ trên 6.000 chu kỳ
  • Giao tiếp CAN bus native với inverter Deye, không cần cấu hình phức tạp
  • Hỗ trợ daisy chain — nối tối đa 4 module SE-G5.1 (tổng 20.48 kWh)
  • Chế độ: Self-consumption, Time-of-Use, Backup/EPS

2.4 Nền tảng giám sát: SolarMan & Deye Cloud

Nền tảng URL / Nền tảng Chức năng chính
SolarMan App iOS / Android Giám sát real-time, cảnh báo lỗi
SolarMan Portal solarmanpv.com Dashboard, báo cáo sản lượng, cấu hình
Deye Cloud deyecloud.com Giám sát, cấu hình (nền tảng mới)
Deye Cloud App iOS / Android Giám sát mobile, điều khiển từ xa

Hệ thống phân quyền gồm 2 cấp: Installer (đăng ký hệ thống, cấu hình, quản lý plant) và End User (giám sát, xem sản lượng). Installer có toàn quyền cấu hình từ xa qua SolarMan hoặc Deye Cloud.

2.5 Cổng giao tiếp

Giao thức Cổng vật lý Ghi chú
WiFi Built-in Kết nối WiFi nhà, cấu hình qua app
RS485 Terminal block Kết nối pin, meter, Modbus RTU
Ethernet (LAN) RJ45 Ổn định hơn WiFi, Modbus TCP
4G (optional) USB dongle Không cần mạng LAN/WiFi

3. Bảng thông số kỹ thuật dòng Inverter Hybrid SUN-xK-SG

Bảng tổng hợp thông số kỹ thuật chi tiết cho các model hybrid phổ biến nhất tại Việt Nam.

Thông số SUN-5K-SG03LP1 SUN-8K-SG01LP1 SUN-10K-SG01LP1 SUN-12K-SG04LP3 SUN-15K-SG01LP3
Công suất định mức 5 kW 8 kW 10 kW 12 kW 15 kW
Pha 1 pha 1 pha 1 pha 3 pha 3 pha
MPPT 2 2 2 2 2
Dải điện áp DC 80–500V 80–500V 80–500V 150–850V 150–850V
Điện áp pin 48V (LV) 48V (LV) 48V (LV) 48V (LV) 48V (LV)
Dòng sạc pin max 120A 190A 210A 240A 270A
Công suất EPS max 5 kW 8 kW 10 kW 12 kW 15 kW
Hiệu suất tối đa 97.6% 97.6% 97.6% 97.6% 97.6%
Chuẩn pin hỗ trợ LFP / CAN bus LFP / CAN bus LFP / CAN bus LFP / CAN bus LFP / CAN bus
Bảo vệ IP65 IP65 IP65 IP65 IP65
Nhiệt độ hoạt động -25 ~ 60°C -25 ~ 60°C -25 ~ 60°C -25 ~ 60°C -25 ~ 60°C

4. Công nghệ nổi bật

4.1 Kiến trúc Hybrid tích hợp

Inverter Deye dòng SUN-xK-SG tích hợp sẵn bộ nghịch lưu DC-AC, bộ chuyển đổi DC-DC cho pin và relay chuyển mạch EPS trong cùng một thân máy. Người dùng không cần mua thêm thiết bị backup hay bộ sạc pin riêng — chỉ cần kết nối tấm pin, pin lưu trữ và lưới điện là hệ thống hoạt động đầy đủ.

4.2 EPS Backup — Nguồn dự phòng khi mất điện

Khi lưới điện mất, inverter tự động chuyển sang chế độ EPS (Emergency Power Supply) trong thời gian dưới 20 ms. Đầu ra EPS cung cấp điện 220V/50Hz (1 pha) hoặc 380V/50Hz (3 pha) từ pin lưu trữ, đảm bảo các tải quan trọng như tủ lạnh, đèn, quạt vẫn hoạt động.

4.3 Giao tiếp CAN bus với pin LFP

Inverter Deye giao tiếp với pin SE-G5.1 qua giao thức CAN bus, cho phép đọc trạng thái SOC, điện áp từng cell, dòng sạc/xả và điều khiển quá trình sạc thông minh. CAN bus ổn định hơn RS485 trong môi trường nhiễu điện từ, đồng thời hỗ trợ truyền dữ liệu tốc độ cao hơn.

4.4 Time-of-Use (TOU) — Sạc/xả theo giờ

Cho phép cấu hình lịch sạc pin vào giờ giá điện rẻ (thường 22:00–06:00) và xả vào giờ cao điểm (17:00–22:00), tối ưu hóa chi phí điện. Đặc biệt hữu ích tại Việt Nam khi giá điện bậc thang đang được áp dụng.

4.5 Zero Export — Hạn chế hòa lưới

Tính năng giới hạn công suất hòa lưới về 0, đảm bảo hệ thống chỉ dùng điện mặt trời cho tải nội bộ và sạc pin, không đẩy điện ngược lên lưới. Cần thiết tại các khu vực chưa được phép hòa lưới hoặc khi lưới điện yếu.

5. Ưu điểm & Nhược điểm khi chọn Deye

Ưu điểm

  • All-in-one: Inverter + sạc pin + EPS trong một thiết bị, không cần mua thêm
  • Giá cạnh tranh: Rẻ hơn 20–40% so với Huawei SUN2000 + LUNA2000 cùng công suất
  • Đa dạng model: Từ 3.6 kW đến 50 kW, 1 pha và 3 pha, LV và HV
  • Giám sát tốt: SolarMan và Deye Cloud miễn phí, giao diện tiếng Việt
  • Pin LFP riêng: SE-G5.1 tương thích native, CAN bus, daisy chain
  • TOU & Zero Export: Cấu hình linh hoạt qua app
  • Hiệu suất cao: Đến 97.6%, ngang tầm các thương hiệu lớn
  • Cập nhật OTA: Firmware update từ xa qua SolarMan

Nhược điểm

  • Thương hiệu ít tên tuổi hơn: So với Huawei, Sungrow ở phân khúc utility
  • Hệ sinh thái khép kín: Pin Deye tương thích tốt nhất với inverter Deye, khó dùng pin hãng khác
  • Ít model công suất lớn: Dòng on-grid chỉ đến 110 kW, không có model MW
  • Tài liệu kỹ thuật: Một số tài liệu chỉ có tiếng Anh/Trung, chưa có bản tiếng Việt đầy đủ
  • Hỗ trợ kỹ thuật tại VN: Phụ thuộc vào nhà phân phối, chưa có văn phòng chính thức

6. Thị trường Việt Nam

6.1 Phân phối & Bảo hành

Deye không có văn phòng chính thức tại Việt Nam. Sản phẩm được phân phối qua các đại lý và nhà phân phối ủy quyền. Bảo hành chính hãng thường 5 năm cho inverter, có thể mở rộng đến 10–15 năm. Pin SE-G5.1 bảo hành 10 năm.

6.2 Mức độ phổ biến

Deye là một trong những thương hiệu inverter hybrid phổ biến nhất tại Việt Nam trong phân khúc hộ gia đình (3–15 kW). Lý do chính:

  • Phù hợp nhu cầu hộ gia đình muốn có backup khi mất điện
  • Giá đầu tư ban đầu thấp, thời gian hoàn vốn nhanh
  • Dễ giám sát qua app SolarMan tiếng Việt
  • Nhiều kỹ thuật viên đã quen lắp đặt và bảo trì

6.3 Cấu hình phổ biến tại Việt Nam

Hệ thống Inverter Pin Tấm pin Ứng dụng
Gia đình nhỏ SUN-5K-SG03LP1 1× SE-G5.1 (5.12 kWh) 8–10 × 550W Hộ 3–4 người
Gia đình lớn SUN-8K-SG01LP1 2× SE-G5.1 (10.24 kWh) 14–16 × 550W Hộ 5–7 người
Biệt thự SUN-10K-SG01LP1 2–3× SE-G5.1 (15.36 kWh) 18–20 × 550W Biệt thự, pool
Văn phòng nhỏ SUN-12K-SG04LP3 2–4× SE-G5.1 20–24 × 550W Văn phòng, quán café

7. So sánh với đối thủ chính

Tiêu chí Deye SUN-xK-SG Huawei SUN2000 Sungrow SH series Growatt SPF series
Loại Hybrid (lưới + pin + EPS) On-grid (chủ yếu) Hybrid Hybrid
Pin tích hợp Có sẵn (SE-G5.1) Cần mua LUNA2000 rời Có (SBR series) Có (ARK series)
EPS/Backup Có sẵn Không (cần thêm thiết bị) Có sẵn Có sẵn
Monitoring SolarMan / Deye Cloud FusionSolar iSolarCloud ShinePhone
Giá thành (tương đối) Rẻ nhất Cao nhất Trung bình–cao Trung bình
Phổ biến VN Gia đình, vừa & nhỏ Thương mại, công nghiệp Thương mại Gia đình
Điểm mạnh All-in-one, giá tốt Độ bền, hiệu suất cao Chất lượng, ổn định Giá rẻ, dễ lắp
Điểm yếu Ít model công suất lớn Cần mua thêm LUNA/backup Giá cao hơn Deye Hỗ trợ kỹ thuật yếu

8. Mã lỗi phổ biến Deye Inverter

8.1 Lỗi DC Input

Mã lỗi Mô tả Nguyên nhân Xử lý
E001 PV isolation fault Rò điện DC xuống đất Kiểm tra cách điện cáp DC, MC4
E002 DC overvoltage Điện áp DC vượt ngưỡng Kiểm tra Voc string, hạ số tấm
E003 DC undervoltage Điện áp DC quá thấp Kiểm tra kết nối, bóng râm
E004 DC overcurrent Dòng DC vượt định mức Kiểm tra tấm pin, MC4
E005 PV string fault Lỗi chuỗi PV Kiểm tra kết nối từng string
E006 Ground fault Sự cố nối đất Kiểm tra grounding system

8.2 Lỗi AC Output

Mã lỗi Mô tả Nguyên nhân Xử lý
E010 Grid overvoltage Điện áp lưới vượt ngưỡng Kiểm tra điện áp lưới thực tế
E011 Grid undervoltage Điện áp lưới thấp Kiểm tra cáp AC, aptomat
E012 Grid overfrequency Tần số lưới cao Lỗi lưới điện khu vực
E013 Grid underfrequency Tần số lưới thấp Lỗi lưới điện khu vực
E014 Grid impedance high Trở kháng lưới cao Kiểm tra cáp AC, aptomat
E015 Islanding detected Phát hiện đảo nguồn Kiểm tra relay bảo vệ
E016 AC overcurrent Dòng AC vượt ngưỡng Kiểm tra tải, aptomat
E017 Grid phase loss Mất pha lưới Kiểm tra nguồn điện 3 pha

8.3 Lỗi Hệ thống & Phần cứng

Mã lỗi Mô tả Nguyên nhân Xử lý
E020 Internal fault Lỗi nội bộ Khởi động lại, liên hệ bảo hành
E021 Communication fault Lỗi giao tiếp Kiểm tra cáp RS485/WiFi
E022 Over temperature Nhiệt độ quá cao Kiểm tra thông gió, vị trí lắp
E023 Fan fault Quạt hỏng Thay quạt, vệ sinh
E024 Relay fault Rơ-le hỏng Liên hệ bảo hành
E025 GFCI fault Lỗi GFCI Kiểm tra dây nối đất
E026 DC/DC fault Lỗi bộ chuyển đổi Liên hệ bảo hành
E027 DC/AC fault Lỗi nghịch lưu Liên hệ bảo hành
E028 Meter fault Lỗi công tơ Kiểm tra kết nối meter

8.4 Lỗi Pin lưu trữ

Mã lỗi Mô tả Nguyên nhân Xử lý
E030 Battery comm lost Mất kết nối pin Kiểm tra cáp CAN/RS485
E031 Battery overvoltage Điện áp pin quá cao Kiểm tra BMS
E032 Battery undervoltage Điện áp pin quá thấp Sạc khẩn cấp
E033 Battery overcurrent Dòng sạc/xả quá cao Kiểm tra tải, BMS
E034 Battery temp high Nhiệt độ pin bất thường Kiểm tra vị trí lắp đặt
E035 Battery SOC low SOC thấp Sạc pin ngay
E036 Cell imbalance Mất cân bằng cell Liên hệ bảo hành
E037 BMS fault Lỗi hệ thống quản lý pin Liên hệ bảo hành
E038 Battery type mismatch Loại pin không khớp Kiểm tra cấu hình pin

8.5 Lỗi EPS (Backup Output)

Mã lỗi Mô tả Nguyên nhân Xử lý
E040 EPS overload Quá tải đầu ra EPS Giảm tải backup
E041 EPS short circuit Chập mạch EPS Kiểm tra tải, dây EPS
E042 EPS overvoltage Điện áp EPS cao Kiểm tra cấu hình EPS
E043 EPS undervoltage Điện áp EPS thấp Kiểm tra pin, SOC

8.6 Log mẫu — Lỗi E010 Grid Overvoltage

[2025-03-15 10:30:25] SUN-10K-SG01LP1 SN: DEYE2025031500001
[ERROR] Code: E010 — Grid Overvoltage Detected
Phase A: 253.2V (Threshold: 253.0V)
Phase B: 251.8V
Phase C: 252.1V
Grid Frequency: 50.02Hz
Battery SOC: 78%
Inverter Temp: 42.3°C
PV1: 312V / 8.2A (2.56 kW)
PV2: 298V / 7.9A (2.35 kW)
Action: Check grid voltage at AC terminal. If persistent, contact EVN/local utility.
Auto-retry: 60 seconds

8.7 Log mẫu — Lỗi E030 Battery Communication Lost

[2025-03-15 14:22:10] SUN-10K-SG01LP1 SN: DEYE2025031500001
[ERROR] Code: E030 — Battery Communication Lost
Battery Protocol: CAN bus
Last SOC: 65%
Last Battery Voltage: 51.2V
CAN Bus Status: No Response (Timeout 30s)
RS485 Port 1: OK (Meter connected)
RS485 Port 2: N/A
Action: Check CAN cable between inverter and battery. Verify BMS power.
Auto-retry: 120 seconds

9. Hướng dẫn kiểm tra thông tin sản phẩm chính hãng

Checklist kiểm tra khi mua thiết bị Deye

  • Serial number: Kiểm tra số serial trên thân máy khớp với vỏ hộp và phiếu bảo hành
  • QR code: Quét QR code trên thân inverter — phải dẫn đến trang SolarMan/Deye Cloud chính thức
  • Hologram: Kiểm tra tem hologram chống giả trên sản phẩm (nếu có)
  • Đại lý ủy quyền: Yêu cầu xem giấy chứng nhận đại lý/ủy quyền từ Deye
  • Phiếu bảo hành: Phải có đầy đủ thông tin: model, serial, ngày mua, tên đại lý, dấu mộc
  • Đăng ký online: Đăng ký sản phẩm trên SolarMan/Deye Cloud — sản phẩm chính hãng sẽ được xác nhận
  • Firmware: Kiểm tra firmware version trong app — sản phẩm chính hãng có firmware mới nhất
  • Thông số kỹ thuật: Đối chiếu thông số in-app với catalogue chính thức từ Deye

Bước 1: Kiểm tra Serial Number

Mỗi inverter Deye có serial number duy nhất in trên thân máy (thường ở mặt dưới hoặc mặt sau). Format: DEYE + năm sản xuất + số thứ tự. Ví dụ: DEYE2025031500001.

Bước 2: Đăng ký trên SolarMan

Tải app SolarMan (iOS/Android) → Đăng ký tài khoản → Add Device → Quét QR code trên thân inverter. Nếu sản phẩm chính hãng, hệ thống sẽ xác nhận và hiển thị thông tin đầy đủ. Nếu không nhận, có thể sản phẩm không phải hàng chính hãng hoặc đã được đăng ký bởi người khác.

Bước 3: Liên hệ nhà phân phối

Liên hệ nhà phân phối ủy quyền để xác nhận serial number nằm trong hệ thống phân phối chính thức. Nhà phân phối có thể tra cứu lịch sử bán hàng và bảo hành từ hệ thống quản lý của Deye.

Bước 4: Kiểm tra thông tin trên Deye Cloud

Truy cập deyecloud.com → Đăng nhập → Kiểm tra thông tin thiết bị. Sản phẩm chính hãng sẽ hiển thị đầy đủ model, firmware version, ngày kích hoạt bảo hành và trạng thái kết nối.

[SolarMan Device Registration]
Device: SUN-10K-SG01LP1
Serial: DEYE2025031500001
Status: Registered ✓
Warranty Start: 2025-03-15
Warranty End: 2030-03-15
Firmware: v3.1.2.7 (Latest)
Plant: [Your Plant Name]
Registered By: [Installer Name]
Registration Date: 2025-03-15 10:45:22

10. Cấu hình & Cài đặt nhanh

10.1 Kết nối lần đầu với SolarMan

Quy trình kết nối inverter Deye với nền tảng giám sát SolarMan qua WiFi:

  • Bước 1: Tải app SolarMan hoặc Deye Cloud (iOS/Android)
  • Bước 2: Tạo tài khoản Installer
  • Bước 3: Bật WiFi trên inverter — nhấn nút WiFi trên thân máy 3 giây
  • Bước 4: Kết nối WiFi điện thoại với SSID inverter (format: SUN-xxxx)
  • Bước 5: Mở app → Add Device → Quét QR code trên thân inverter
  • Bước 6: Cấu hình WiFi nhà cho inverter (SSID + password)
  • Bước 7: Đăng ký plant trên portal SolarMan

10.2 Cấu hình pin SE-G5.1

Path: SolarMan → Device → Inverter → Battery Settings
Battery Type: Lithium (LFP)
Battery Voltage: 48V (LV) hoặc HV tùy model
Max Charge Current: Đặt theo spec pin (VD: 100A)
Max Discharge Current: Đặt theo spec pin (VD: 100A)
SOC Min: 10-20% (tùy nhu cầu backup)
SOC Max: 100%

10.3 Cấu hình Zero Export

Path: SolarMan → Device → Inverter → Power Control
Setting: Export Limit → Zero Export
Meter Type: Chọn CT hoặc Meter đã lắp
CT Ratio: Đặt đúng tỷ lệ CT

10.4 Cấu hình Time-of-Use

Path: SolarMan → Device → Inverter → Working Mode → TOU
Charge Period: Đặt giờ sạc (VD: 22:00 - 06:00 giá rẻ)
Discharge Period: Đặt giờ xả (VD: 17:00 - 22:00 giá cao)
Force Charge: Bật khi cần sạc khẩn cấp

10.5 Cấu hình EPS (Backup)

Path: SolarMan → Device → Inverter → EPS Settings
EPS Enable: ON
EPS Voltage: 220V (1 pha) / 380V (3 pha)
EPS Frequency: 50Hz
Max EPS Power: Đặt theo nhu cầu backup

11. Modbus TCP/RTU — Tích hợp hệ thống

Inverter Deye hỗ trợ giao thức Modbus TCP (qua Ethernet/WiFi) và Modbus RTU (qua RS485), cho phép tích hợp với hệ thống quản lý năng lượng (EMS), SCADA hoặc các nền tảng giám sát bên thứ ba.

Tham số Giá trị
Giao thức Modbus TCP (Ethernet/WiFi) hoặc RTU (RS485)
Địa chỉ slave 1 (mặc định), thay đổi qua SolarMan
Baud rate (RTU) 9600 bps (mặc định)
Port (TCP) 502
Data format Big-endian

Register thường dùng

Register Địa chỉ Độ dài Mô tả Đơn vị
PV1 Voltage 0x0100 1 Điện áp PV1 0.1V
PV1 Current 0x0101 1 Dòng PV1 0.01A
PV2 Voltage 0x0102 1 Điện áp PV2 0.1V
PV2 Current 0x0103 1 Dòng PV2 0.01A
Grid Voltage 0x0108 1 Điện áp lưới pha A 0.1V
Grid Frequency 0x0109 1 Tần số lưới 0.01Hz
Active Power 0x010A 2 Công suất tức thời W
Daily Energy 0x0112 2 Sản lượng ngày 0.01kWh
Total Energy 0x0114 2 Tổng sản lượng 0.01kWh
Inverter Temp 0x010E 1 Nhiệt độ 0.1°C
Battery Voltage 0x0120 1 Điện áp pin 0.01V
Battery Current 0x0121 1 Dòng pin 0.01A
Battery SOC 0x0122 1 SOC pin 1%
Running State 0x0104 1 Trạng thái hoạt động Enum

12. Bảo trì định kỳ

Lịch bảo trì khuyến nghị

Công việc Tần suất Ghi chú
Kiểm tra app SolarMan Hàng ngày Xem cảnh báo, sản lượng
Vệ sinh tấm pin 1–3 tháng Tùy bụi bẩn môi trường
Kiểm tra MC4, cáp DC 6 tháng Siết chặt, kiểm tra nhiệt
Kiểm tra aptomat AC 6 tháng Test nút Test
Kiểm tra nối đất 1 năm Đo điện trở đất (<10Ω)
Cập nhật firmware Khi có bản mới Qua SolarMan hoặc OTA
Kiểm tra pin SE-G5.1 6 tháng SOC, cell balance, nhiệt độ
Kiểm tra quạt tản nhiệt 6 tháng Vệ sinh, thay thế nếu hỏng

Hard Reset Inverter Deye

  • Bước 1: Tắt aptomat AC
  • Bước 2: Tắt DC isolator
  • Bước 3: Chờ 5 phút cho capacitor xả hết
  • Bước 4: Nhấn giữ nút Reset trên thân máy 10 giây
  • Bước 5: Bật DC isolator
  • Bước 6: Bật aptomat AC
  • Bước 7: Chờ inverter khởi động (2–3 phút)

Firmware Update qua SolarMan

  • Bước 1: SolarMan → Device → Inverter → System → Firmware Update
  • Bước 2: Kiểm tra phiên bản hiện tại
  • Bước 3: Nhấn Check Update
  • Bước 4: Tải firmware mới (nếu có)
  • Bước 5: Nhấn Upgrade → Chờ 5–10 phút
  • Bước 6: Inverter tự khởi động lại
  • Bước 7: Xác nhận phiên bản mới trong app